Lợi ích

Bảo vệ APT & Ngăn chặn xâm nhập (IPS):

Hỗ trợ phòng chống nhiều loại tấn công từ chối dịch vụ (SYN, ICMP, UDP flood), phát hiện IP/port scan, chống giả mạo ARP, phát hiện domain/URL độc hại và bảo vệ hệ thống khỏi việc khai thác lỗ hổng bảo mật.

Kiểm soát ứng dụng & Xác thực (Hybrid DPI):

Tính năng Stateful Packet Inspection và Deep Packet Inspection giúp quét sâu vào từng gói tin. Sản phẩm được tích hợp cơ sở dữ liệu hơn 10.000 chữ ký ứng dụng để cho phép hoặc từ chối quyền truy cập một cách chính xác.

Mạng & VPN (Kết nối an toàn):

Hỗ trợ IPsec VPN (Site-to-site) và OpenVPN với nhiều thuật toán mã hóa mạnh (AES128/192/256). Về mặt mạng, thiết bị hỗ trợ định tuyến mạnh mẽ, cân bằng tải kết nối và các tính năng dự phòng (Active-Active, Active-Standby).

Nhật ký & Báo cáo chi tiết:

Tích hợp sẵn hệ thống báo cáo (top máy sử dụng, loại ứng dụng, lưu lượng), cảnh báo qua email, và hỗ trợ xuất báo cáo bảo mật hàng ngày, tuần, tháng.

Tính năng

Bảo mật mạng toàn diện, chuyên sâu:

Bảo vệ an toàn tuyệt đối cho hệ thống mạng của tổ chức trước các mối đe dọa phức tạp từ bên ngoài (nhờ IPS, chống APT) cũng như kiểm soát nghiêm ngặt lưu lượng từ bên trong (nhờ NAC và Hybrid DPI).

Phù hợp với đặc thù pháp lý và tiêu chuẩn nội địa:

Với nền tảng Cloud đặt tại Việt Nam và khả năng tự động cập nhật nhận diện các mối đe dọa (IoC) từ các cơ quan quản lý trong nước, sản phẩm đáp ứng đầy đủ yêu cầu khắt khe về an toàn và bảo mật thông tin nội địa.

Đảm bảo tính liên tục của hệ thống:

Tính năng dự phòng linh hoạt (Active-Active/Standby), cân bằng tải, và thiết kế cho phép hoạt động mạnh mẽ ngay cả trong môi trường cách ly giúp doanh nghiệp duy trì liên tục quá trình vận hành mà không lo gián đoạn kết nối.

Tiết kiệm nguồn lực và tối ưu quản trị:

Tổng hợp nhiều tính năng mạnh mẽ (Firewall, IPS, VPN, định tuyến...) vào một thiết bị, hỗ trợ quản trị tập trung và báo cáo trực quan, giúp các tổ chức giảm bớt chi phí đầu tư thiết bị rời rạc và nhân sự vận hành.

Quản trị tập trung linh hoạt:

Hỗ trợ điều khiển bằng Web/App qua Cloud đặt tại Việt Nam hoặc qua phần mềm On-premise. Đặc biệt, thiết bị có khả năng cập nhật các mẫu nhận diện (IoC) trực tiếp từ nguồn của cơ quan quản lý tại Việt Nam.

Thông số hiệu năng

Thực lượng Firewall: 5 Gbps

Thực lượng IPS: 1.5 Gbps

Thực lượng khi bật SSL/TLS Inspection: 1Gbps, với điều kiện kiểm thử:

Phiên bản và các gói mã hóa ghi nhận: TLS 1.3 với các bộ mã hóa:

+ TLS_AES_128_GCM_SHA256

+ TLS_AES_256_GCM_SHA384

+ TLS_CHACHA20_POLY1305_SHA256

Độ dài khóa đối xứng:

+ AES-128-GCM: 128 bit

+ AES-256-GCM: 256 bit

+ ChaCha20-Poly1305: 256 bit

Kích thước gói cơ bản 1518 bytes.

Thực lượng khi bật đồng thời IPS và Application Control: 1Gbps

Thực lượng khi bật đồng thời tất cả chức năng bảo mật chính (IPS, Application Control, TLS Inspection): 1Gbps

Số phiên kết nối đồng thời: 300.000

Số lượng phiên kết nối mới mỗi giây: 20.000

Các dịch vụ khác

mobifone x

Đăng nhập

  • icon
  • icon

Bạn chưa có tài khoản Đăng ký ngay